Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, *9999, 0989*, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Sim lặp wintel
STT
Số sim
Giá bán
Điểm
Mạng
Loại
Mua sim
3
89,000,000₫
68
Sim lặp
10
3,500,000₫
42
Sim lặp
11
3,500,000₫
46
Sim lặp
12
2,600,000₫
29
Sim lặp
13
3,600,000₫
36
Sim lặp
14
3,000,000₫
30
Sim lặp
15
2,500,000₫
44
Sim lặp
16
1,200,000₫
46
Sim lặp
17
5,640,000₫
47
Sim lặp
18
2,730,000₫
55
Sim lặp
19
4,700,000₫
37
Sim lặp
20
17,800,000₫
62
Sim lặp
21
2,400,000₫
29
Sim lặp
22
7,710,000₫
41
Sim lặp
23
8,840,000₫
60
Sim lặp
24
9,900,000₫
68
Sim lặp
25
5,000,000₫
43
Sim lặp
26
2,500,000₫
54
Sim lặp
27
2,500,000₫
57
Sim lặp
28
2,500,000₫
51
Sim lặp
29
2,500,000₫
50
Sim lặp
30
1,500,000₫
51
Sim lặp
31
1,200,000₫
38
Sim lặp
32
1,200,000₫
48
Sim lặp
33
3,000,000₫
50
Sim lặp
34
3,000,000₫
51
Sim lặp
35
1,130,000₫
51
Sim lặp
36
2,050,000₫
31
Sim lặp
37
2,050,000₫
54
Sim lặp
38
3,550,000₫
48
Sim lặp
39
1,730,000₫
55
Sim lặp
40
1,820,000₫
45
Sim lặp
41
2,510,000₫
30
Sim lặp
42
2,730,000₫
53
Sim lặp
43
2,300,000₫
52
Sim lặp
44
2,810,000₫
49
Sim lặp
45
1,320,000₫
41
Sim lặp
46
1,320,000₫
44
Sim lặp
47
1,100,000₫
37
Sim lặp
48
3,000,000₫
46
Sim lặp
49
3,000,000₫
54
Sim lặp
50
3,000,000₫
44
Sim lặp
51
5,800,000₫
53
Sim lặp
52
4,100,000₫
51
Sim lặp
53
1,580,000₫
52
Sim lặp
54
3,640,000₫
33
Sim lặp
55
3,640,000₫
56
Sim lặp
56
3,640,000₫
33
Sim lặp
57
3,640,000₫
42
Sim lặp
58
7,140,000₫
49
Sim lặp
59
7,520,000₫
50
Sim lặp
60
1,410,000₫
40
Sim lặp
61
1,410,000₫
46
Sim lặp
62
1,410,000₫
52
Sim lặp
63
1,860,000₫
39
Sim lặp
64
2,330,000₫
45
Sim lặp
65
1,860,000₫
49
Sim lặp
66
1,860,000₫
43
Sim lặp
67
2,140,000₫
49
Sim lặp
68
1,690,000₫
33
Sim lặp