banner sim phong thuy
☰ Danh mục
TONGKHOSIM.COM
  • Tongkhosim.com Tổng kho sim
  • sim phong thủySim phong thủy
  • Xem bói simXem bói sim
  • thu mua simXem đại cát
  • cầm cố simSim trả góp
  • Định giá simĐịnh giá sim
  • tin tứcTin tức
☰ Menu
  • Tongkhosim.com Tổng kho sim
  • sim phong thủySim phong thủy
  • Xem bói simXem bói sim
  • định giá simXem đại cát
  • tin tứcTin tức
Số sim

Hướng dẫn tìm sim

Gõ bất kỳ dãy số đuôi muốn tìm. Có thể sử dụng dấu * đại diện cho chuỗi từ 2 số trở lên, dấu + đại diện cho 1 số bất kỳ. Ví dụ: 111199, 9999, 0989, 09*9999, 168+68, 09*9999+9
Ngày sinh
Giờ sinh
Giới tính

Sim Theo Quẻ

  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 1: Thiên Vi Càn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 2: Địa Vi Khôn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 3: Thủy Lôi Truân
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 4: Sơn Thủy Mông
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 5: Thủy Thiên Nhu
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 6: Thiên Thủy Tụng
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 7: Địa Thủy Sư
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 8: Thủy Địa Tỷ
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 9: Phong Thiên Tiểu Súc
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 10: Thiên Trạch Lý
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 11: Địa Thiên Thái
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 12: Thiên Địa Bỉ
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 13: Thiên Hỏa Đồng Nhân
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 14: Hỏa Thiên Đại Hữu
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 15: Địa Sơn Khiêm
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 16: Lôi Địa Dự
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 17: Trạch Lôi Tùy
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 18: Sơn Phong Cổ
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 19: Địa Trạch Lâm
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 20: Phong Địa Quan
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 21: Hỏa Lôi Phê Hạp
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 22: Sơn Hỏa Bí
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 23: Sơn Địa Bác
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 24: Địa Lôi Phục
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 25: Thiên Lôi Vô Vọng
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 26: Sơn Thiên Đại Súc
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 27: Sơn Lôi Di
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 28: Trạch Phong Đại Quá
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 29: Thủy Vi Khảm
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 30: Hỏa Vi Ly
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 31: Trạch Sơn Hàm
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 32: Lôi Phong Hằng
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 33: Thiên Sơn Độn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 34: Lôi Thiên Đại Tráng
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 35: Hỏa Địa Tấn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 36: Địa Hỏa Minh Di
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 37: Phong Hỏa Gia Nhân
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 38: Hỏa Trạch Khuê
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 39: Thủy Sơn Kiển
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 40: Lôi Thủy Giải
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 41: Sơn Trạch Tổn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 42: Phong Lôi Ích
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 43: Trạch Thiên Quải
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 44: Thiên Phong Cấu
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 45: Trạch Địa Tụy
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 46: Địa Phong Thăng
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 47: Trạch Thủy Khốn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 48: Thủy Phong Tĩnh
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 49: Trạch Hỏa Cách
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 50: Hỏa Phong Đỉnh
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 51: Lôi Vi Chấn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 52: Sơn Vi Cấn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 53: Phong Sơn Tiệm
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 54: Lôi Trạch Quy Muội
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 55: Lôi Hỏa Phong
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 56: Hỏa Sơn Lữ
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 57: Phong Vi Tốn
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 58: Trạch Vi Đoài
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 59: Phong Thủy Hoán
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 60: Thủy Trạch Tiết
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 61: Phong Trạch Trung Phu
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 62: Lôi Sơn Tiểu Quá
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 63: Thủy Hỏa Ký Tế
  • Thiên Vi Càn (乾 qián) Quẻ 64: Hỏa Thủy Vị Tế